cao áp

Học thuật
Thân thiện
cao áp

Đèn cao áp chiếu sáng con đường vào ban đêm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áp suất cao: Mức độ lực ép (áp suất) lớn hơn mức bình thường hoặc mức tiêu chuẩn, thường được đo lường trong các hệ thống kỹ thuật, khí tượng hoặc vật .
    • Khu vực áp suất khí quyển cao: Trong khí tượng học, chỉ một vùng khí quyển nơi áp suất không khí cao hơn so với các vùng xung quanh.
  2. Tính từ:

    • áp suất cao: Mô tả một hệ thống, thiết bị hoặc trạng thái vật hoạt động hoặc tồn tại dưới áp suất lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cao áp trong nồi hơi cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn. (Áp suất cao trong nồi hơi cần được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo an toàn.)
    • Cao áp từ phía Tây đang khiến thời tiết trở nên nắng ráo. (Vùng áp suất cao từ phía Tây đang khiến thời tiết trở nên nắng ráo.)
  • Tính từ:

    • Đèn cao áp thường được sử dụng để chiếu sáng các khu vực rộng lớn như sân vận động. (Đèn áp suất cao thường được sử dụng để chiếu sáng các khu vực rộng lớn như sân vận động.)
    • Đường ống dẫn khí cao áp được thiết kế đặc biệt để chịu được lực ép lớn. (Đường ống dẫn khí áp suất cao được thiết kế đặc biệt để chịu được lực ép lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vùng cao áp": Thuật ngữ khí tượng chỉ khu vực áp suất khí quyển cao, thường mang lại thời tiết ổn định, ít mây.

    • Vùng cao áp lấn át khiến đợt mưa kết thúc sớm. (Vùng áp suất cao lấn át khiến đợt mưa kết thúc sớm.)
  • "Hệ thống cao áp": Chỉ toàn bộ hệ thống kỹ thuật (như điện, khí nén) hoạt độngmức áp suất cao.

    • Hệ thống cao áp trong nhà máy cần được bảo dưỡng định kỳ. (Hệ thống áp suất cao trong nhà máy cần được bảo dưỡng định kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạ áp (dt., tt.): Áp suất thấp; áp suất thấp. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.

    • Khu vực hạ áp thường gây mưa bão. (Khu vực áp suất thấp thường gây mưa bão.)
  • Áp suất (dt.): Lực ép trên một đơn vị diện tích. Đây từ gốc, khái niệm cơ bản.

    • Áp suất lốp xe cần được kiểm tra thường xuyên. (Áp suất lốp xe cần được kiểm tra thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cao thế (tt.): Thường dùng trong lĩnh vực điện học để chỉ dòng điện điện thế cao, đôi khi được dùng thay thế không chính thức cho "cao áp" trong một số ngữ cảnh kỹ thuật.
    • Đường dây cao thế (đường dây điện cao áp).
Các cụm từ liên quan
  • Nồi cao áp (danh từ): Nồi nấu khả năng tạo chịu được áp suất cao bên trong để làm chín thức ăn nhanh hơn (còn gọi là nồi áp suất).

    • Nồi cao áp giúp ninh xương nhanh mềm. (Nồi áp suất giúp ninh xương nhanh mềm.)
  • Lốp cao áp (danh từ): Loại lốp xe được bơm với áp suất cao hơn bình thường để giảm lực cản lăn.

    • Xe đua thường sử dụng lốp cao áp. (Xe đua thường sử dụng lốp áp suất cao.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "cao áp" trong tiếng Việt.)

cao áp

Đèn cao áp chiếu sáng con đường vào ban đêm.

  1. dt. (H. cao: cao; áp: ép) áp suất cao: Cao áp của hơi trong nồi hơi. // tt. áp suất cao: Đèn cao áp.